Cày là một loại công cụ nông nghiệp dùng để canh tác đất. Nó bao gồm một lưỡi cày nặng ở đầu một thanh xà, thường được buộc vào một đàn gia súc hoặc xe cơ giới kéo. Nó cũng được điều khiển bằng sức người. Nó được sử dụng để phá vỡ các khối đất và tạo rãnh cày để chuẩn bị gieo hạt.
Nông dân ở Lưỡng Hà và Ai Cập đã bắt đầu thử nghiệm máy cày từ 5500 năm trước. Những chiếc cày đầu tiên được làm từ những thanh gỗ hình chữ Y, phần cành dưới được đẽo thành đầu nhọn, và hai cành trên được làm thành hai tay cầm. Buộc cày vào dây và dùng một con bò kéo. Mũi cày sẽ cào một rãnh nông hẹp trên đất. Nông dân có thể dùng tay để điều khiển cày.
Đến năm 3000 trước Công nguyên, máy cày đã được cải tiến, biến đầu lưỡi cày thành "lưỡi cày" có thể xới đất hiệu quả hơn và thêm một tấm đáy nghiêng có thể đẩy đất sang một bên.
Cày của Trung Quốc phát triển từ Lôi Hà. Ban đầu, nó vẫn có thể được gọi là "Lôi Vũ". Sau khi dùng trâu bò kéo Lôi Bác, nó dần tách khỏi Lôi Bác, với tên gọi chính thức là "cày". Cày xuất hiện vào thời nhà Thương và có thể được tìm thấy trong các văn bia trên giáp cốt. Những chiếc cày đầu tiên có hình dạng và hệ thống thô sơ. Cày sắt xuất hiện từ cuối thời Tây Chu đến thời Xuân Thu, và người ta dùng trâu bò để kéo cày. Đến thời Tây Hán, cày có cán thẳng xuất hiện, chỉ có lưỡi cày và tay vịn. Ở những nơi thiếu trâu bò, "cày đạp" được sử dụng rộng rãi. Ngày nay, có những vật dụng đạp cày ở các vùng dân tộc thiểu số ở Tứ Xuyên, Quý Châu và các tỉnh khác. Cày đạp còn được gọi là "Mân" và "cày chân". Khi sử dụng, dùng chân giẫm lên để đạt hiệu quả xới đất. "Ngoài núi, thay mặt người khác trả lời phong tục địa phương" của Tống và Chu Khúc Phi:
Cái cày có hình dạng giống cái thìa, dài khoảng sáu feet. Ở đầu thanh ngang, dài hơn một feet, hai bàn tay này cũng bắt được. Trong số các lưỡi cày, có một cán ngắn được đặt ở bên trái, đó cũng là nơi bước chân trái. Trong số các lưỡi cày, có một cán ngắn được đặt ở bên trái, và nơi bước chân trái cũng là nơi bước chân trái. Năm ngày đạp cày có thể là một ngày cày bằng trâu, không sâu bằng đất.
Vào thời Tùy và Đường, cấu trúc của cái cày được cải tiến đáng kể, và xuất hiện cày Nguyên cong. Ngoài tay vịn của cái cày, còn có thành cày, mũi cày và mức độ cày. Theo Kinh Lôi Đan của Lỗ Quý Mộng, có 11 bộ phận làm bằng gỗ và kim loại, có thể kiểm soát và điều chỉnh độ sâu của cày. Nó dài 2,3 feet và rất lớn. Chỉ có thể được kéo bởi hai con bò. Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc có một bản sao của cái cày thời Đường. Nguyên lý của nó được áp dụng cho máy cày ván khuôn dẫn động ngày nay. So với cày Nguyên thẳng thời Tây Hán, cày Khuất Nguyên thời Đường được đánh giá cao hơn, có thể đáp ứng các nhu cầu khác nhau của cày sâu và cày nông; Thành cày được cải tiến. Vào thời Đường, thành cày tròn, có thể đẩy đất bị lật sang một bên, giảm lực cản về phía trước và lật đổ khối đất để cắt đứt sự phát triển của cỏ dại.
Cái cày được sử dụng ở châu Âu cổ đại không thay đổi nhiều kể từ thời đại đồ đồng. Chỉ có phần lưỡi cày là được thay thế bằng sắt từ thế kỷ thứ mười trước Công nguyên. Vào thời điểm này, người cày phải nâng lưỡi cày lên một độ cao nhất định, đòi hỏi sức lực đáng kể. Các luống cày và rãnh cày ra không thẳng cũng không sâu, nên phải cày hai lần. Khi cày lần thứ hai, hãy tạo thành một góc vuông với hướng của lần cày đầu tiên.
Ở châu Âu, một loại cày mới đã được sử dụng từ thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Nó có bánh xe để điều chỉnh độ sâu của cày, giúp người cày tiết kiệm sức lực. Cày mới có lưỡi cày để cắt đất và khuôn để xới đất. Đường cày sâu và gọn gàng, thay thế cho phương pháp cày trước đây. Cày mới nặng hơn cày cũ và cần nhiều sức để kéo lên, vì vậy nông dân cày bằng gia súc. Chăn nuôi ngựa bắt đầu vào thế kỷ thứ mười và mười một.
Máy cày vẫn được sử dụng ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Trung Quốc.
Các dụng cụ tương tự như máy cày cũng được gọi là "máy cày".
Thời gian đăng: 18-03-2022


